Electrophoresis technology for doors and windows is a surface treatment process mainly used for corrosion prevention and decoration of metal doors and windows. The following are the core points of the technology:
- Basic principle
Electrophoretic coating utilizes the action of electric field to make the charged paint particles move directionally in the solution and deposit on the metal surface to form a uniform coating.
- Main steps
Pre-treatment: Clean the metal surface and remove oil and oxides.
Lớp phủ điện di: Immerse doors and windows into the electrophoretic tank and deposit the paint particles on the surface after energized.
Water washing: Remove unadhered paint.
Drying and curing: Curing the coating by heating.
- Thuận lợi
Tính đồng nhất: Uniform coating thickness and good coverage.
Corrosion resistance: Provides excellent corrosion resistance.
Environmental friendliness: High utilization rate of the coating and low pollution.
Decorative: A wide range of colors can be blended to enhance aesthetics.
- Ứng dụng
Widely used in aluminum alloy, steel doors and windows, applicable to construction, household and industrial fields.
- Precautions
Pre-treatment: surface cleanliness affects coating quality.
Process control: Vôn, time and other parameters need to be precisely controlled.
Equipment maintenance: regular maintenance of electrophoresis tank and electrode.
Summarize
Doors and windows electrophoresis technology realizes the anti-corrosion and decoration of metal doors and windows through electrophoresis coating, which has the advantages of uniformity, anti-corrosion, Bảo vệ môi trường và thẩm mỹ, và được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.
Công nghệ điện di và công nghệ phun bột đều là quá trình xử lý bề mặt phổ biến, Nhưng họ có sự khác biệt đáng kể trong nguyên tắc làm việc, Hiệu suất lớp phủ và phạm vi ứng dụng. Sau đây là những lợi thế chính của công nghệ điện di so với công nghệ lớp phủ bột:
- Lớp phủ đồng đều
Công nghệ điện di: Thông qua hành động của điện trường, Các hạt phủ được lắng đọng đồng đều trên bề mặt của phôi, Ngay cả các hình dạng phức tạp hoặc khoang bên trong cũng có thể được bao phủ tốt với độ dày lớp phủ phù hợp.
Công nghệ phun bột: dựa vào sự hấp phụ tĩnh điện, hình dạng hoặc góc phức tạp có thể không được bao phủ đều, và vấn đề độ dày lớp phủ không nhất quán có thể xảy ra.
- Corrosion resistance
Công nghệ điện di: Lớp phủ được kết hợp chặt chẽ với chất nền kim loại, với hiệu suất chống ăn mòn tuyệt vời, Đặc biệt phù hợp với môi trường ngoài trời hoặc cao ăn mòn.
Công nghệ lớp phủ bột: Hiệu suất chống ăn mòn tốt hơn, Nhưng không dày đặc như lớp phủ điện di, Tiếp xúc lâu dài với môi trường khắc nghiệt có thể kém hơn một chút.
- Environmental friendliness
Công nghệ điện di: Tỷ lệ sử dụng cao của lớp phủ (gần với 95%), ít lãng phí hơn, Hàm lượng dung môi thấp, ít ô nhiễm hơn.
Công nghệ lớp phủ bột: Mặc dù bột có thể được tái chế, Vẫn còn chất thải bột trong quá trình phun và hệ thống tái chế rất phức tạp.
- Điều trị phôi phức tạp
Công nghệ điện di: Nó phù hợp để đối phó với các phôi với các hình dạng phức tạp, Khoang hoặc khoảng trống bên trong, và lớp phủ có thể bao phủ đều.
Công nghệ phun bột: Khả năng hạn chế để trang trải phôi phức tạp, dễ bị chết hoặc lớp phủ mỏng.
- Lớp bám dính
Công nghệ điện di: độ bám dính mạnh mẽ giữa lớp phủ và chất nền, Không dễ dàng đi ra.
Công nghệ phun bột: độ bám dính tốt hơn, nhưng có thể gây ra vết nứt hoặc bong tróc khi bị ảnh hưởng cơ học hoặc uốn cong.
- Hiệu quả sản xuất
Công nghệ điện di: Thích hợp để sản xuất liên tục lô lớn và tự động hóa cao.
Công nghệ phun bột: Thích hợp cho lô nhỏ hoặc sản xuất tùy chỉnh, Nhưng hiệu quả tương đối thấp.
- Chất lượng ngoại hình
Công nghệ điện di: smooth and delicate coating surface, suitable for high decorative requirements.
Công nghệ phun bột: the coating is thicker, may appear orange peel or granularity, the appearance is not as delicate as electrophoretic coating.
- Trị giá
Công nghệ điện di: Higher initial equipment investment, but high coating utilization rate and lower long-term cost.
Công nghệ phun bột: lower equipment investment, but more powder waste, long-term cost may be higher.
Summarize
Electrophoresis technology is better than powder spraying technology in terms of coating uniformity, anticorrosion performance, Bảo vệ môi trường, Xử lý phôi phức tạp, vân vân. Nó phù hợp cho các yêu cầu cao và sản xuất hàng loạt. Công nghệ lớp phủ bột phù hợp hơn cho các kịch bản ứng dụng nhỏ và chi phí thấp. Việc lựa chọn công nghệ cần phải dựa trên các nhu cầu cụ thể và đặc điểm phôi để quyết định.